touch up
/ˈtʌtʃ/Động từ
- (thành ngữ, ngoại động) Sửa chữa hoặc điều chỉnh một chút; để điền vào hoặc hoàn thiện.(idiomatic, transitive) To make slight corrections or adjustments to; to fill in or perfect.Use a small brush to touch up the paint anywhere it is uneven.Dùng cọ nhỏ để dặm lại lớp sơn ở những chỗ không đều.
- (Anh, thành ngữ, ngoại động) Vuốt ve hoặc sờ soạng ai đó, thường là theo cách không phù hợp.(UK, idiomatic, transitive) To fondle or to grope someone, usually in an inappropriate way.The creep was trying to touch up my girlfriend.Tên khốn đó đang cố chạm vào bạn gái tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “touch up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish